dân quyền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Các quyền công dân (nói tổng quát): "Dân quyền" là thuật ngữ chỉ tập hợp các quyền cơ bản mà một công dân được hưởng và được pháp luật công nhận, bảo vệ trong một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hiến pháp là văn bản ghi nhận và bảo đảm các dân quyền cơ bản.
- Cuộc đấu tranh cho dân quyền là một phần quan trọng của lịch sử hiện đại.
- Mọi công dân đều phải ý thức đầy đủ về dân quyền và nghĩa vụ của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
"đấu tranh cho dân quyền": hoạt động nhằm đòi hỏi, bảo vệ hoặc mở rộng các quyền công dân.
- Phong trào đấu tranh cho dân quyền đã mang lại nhiều thay đổi tích cực cho xã hội.
"tuyên ngôn dân quyền": văn bản chính thức tuyên bố về các quyền cơ bản của con người và công dân.
- Tuyên ngôn Dân quyền và Nhân quyền năm 1789 của Pháp có ảnh hưởng sâu rộng.
Biến thể và từ gần giống
- Quyền công dân (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ các quyền cụ thể gắn với tư cách công dân.
- Nhân quyền (danh từ): quyền con người, phạm vi rộng hơn, áp dụng cho mọi cá nhân bất kể quốc tịch.
- Dân chủ (danh từ): chế độ chính trị trong đó nhân dân có quyền lực tối cao, là nền tảng để thực thi dân quyền.
Từ đồng nghĩa
- Quyền công dân: các quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý của một người với tư cách là thành viên của một nhà nước.
- Quyền dân sự: thường dùng để chỉ các quyền tự do cá nhân được pháp luật bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "dân quyền".
Thành ngữ liên quan
- Tôn trọng dân quyền: hành động thừa nhận và không xâm phạm đến các quyền hợp pháp của công dân.
- Một nhà nước pháp quyền phải biết tôn trọng dân quyền.
- d. Các quyền công dân (nói tổng quát).